Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
23
Số lần phạm lỗi
15
Thống Kê Mùa Giải
HAPHAH
HAPHAH
82.4Points82.6
34.1Rebounds34.8
20.2Assists18.5
8.7Steals7.2
2.3Blocks1.8
15.4Turnovers14.5
62.5Field Goals Attempted63.1
46%Field Goal Percentage46%
27.2Three Pointers Attempted23.8
36%Three Point Percentage34%
18.8Free Throws Attempted22.1
80%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 19 | 11 | 8 | 1570-1596 | -26 | 30 | TBBTT |
7 | ![]() ![]() Hapoel Be'er Sheva | 19 | 9 | 10 | 1658-1685 | -27 | 28 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 20 | từ {năm}
HAPHAH
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của20





