Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Southampton FC
Các trận đấu gần nhất- Arsenal
Những trận kế tiếp - Southampton FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SOU | ARS | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 2.33 7 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 3W | 2.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| SOU | ARS | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.75 | 100% 2.75 |
| Tài 1.5 | 75% 1.75 | 100% 2.75 |
| Tài 2.5 | 50% 1.75 | 100% 2.75 |
| Tài 3.5 | 25% 1.75 | 50% 2.75 |
| Tài 4.5 | 25% 1.75 | 25% 2.75 |
| Tài 5.5 | 0% 1.75 | 0% 2.75 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.75 | 0% 2.75 |
| Xỉu 1.5 | 25% 1.75 | 0% 2.75 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1.75 | 0% 2.75 |
| Xỉu 3.5 | 75% 1.75 | 50% 2.75 |
| Xỉu 4.5 | 75% 1.75 | 75% 2.75 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.75 | 100% 2.75 |
Bàn Thắng theo Hiệp
2.6
2.2
1.8
1.4
1.0
0.6
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Southampton FC
Arsenal
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Stewart, Ross 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0.67 |
| M | ![]() Charles, Shea 24 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Archer, Cameron 19 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Bree, James 14 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Larin, Cyle 9 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.33 |
| M | ![]() Matsuki, Kuryu 27 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Martinelli, Gabriel 11 | 4 | 4 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Madueke, Noni 20 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Gyokeres, Viktor 14 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Eze, Eberechi 10 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Jesus, Gabriel 9 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
Trọng tài
-
Barrott, Samuel
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
9
Số thẻ trên trận
3.00
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 9 | 3.00 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 0 | 0 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 4 | 44% |
| Hiệp 2 | 5 | 56% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 6 | 67% |
| Đội Khách | 3 | 33% |







