Các trận đấu gần nhất- Man City
Các trận đấu gần nhất- Liverpool
Những trận kế tiếp - Man City
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Liverpool
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| MCT | LFC | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 9.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.00 9 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.67 3W | 2.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| MCT | LFC | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 4.75 | 100% 2.5 |
| Tài 1.5 | 100% 4.75 | 100% 2.5 |
| Tài 2.5 | 75% 4.75 | 100% 2.5 |
| Tài 3.5 | 75% 4.75 | 75% 2.5 |
| Tài 4.5 | 25% 4.75 | 25% 2.5 |
| Tài 5.5 | 25% 4.75 | 0% 2.5 |
| Xỉu 0.5 | 0% 4.75 | 0% 2.5 |
| Xỉu 1.5 | 0% 4.75 | 0% 2.5 |
| Xỉu 2.5 | 25% 4.75 | 0% 2.5 |
| Xỉu 3.5 | 25% 4.75 | 25% 2.5 |
| Xỉu 4.5 | 75% 4.75 | 75% 2.5 |
| Xỉu 5.5 | 75% 4.75 | 100% 2.5 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Man City
Liverpool
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Haaland, Erling 9 | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1.50 |
| H | ![]() Lewis, Rico 82 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Marmoush, Omar 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Semenyo, Antoine 42 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Guehi, Marc 15 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Savinho 26 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Salah, Mohamed 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0.67 |
| M | ![]() Szoboszlai, Dominik 8 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Jones, Curtis 17 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Robertson, Andy 26 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Frimpong, Jeremie 30 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Ekitike, Hugo 22 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
Trọng tài
-
Oliver, Michael
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
6
Số thẻ trên trận
6.00
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 6 | 6.00 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 2 | 2.00 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 2 | 33% |
| Hiệp 2 | 4 | 67% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 3 | 50% |
| Đội Khách | 3 | 50% |









