Trọng tài
|
Tứ kết
|
05
Tháng 4,2026
Sau phạt đền
2
:
4
H22:2
HPh2:2
H10:1
SPĐ4:6
33
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

75‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
WHULEE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
12.00
14.00
Số bàn thắng trung bình
4.00
4.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.33
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

WHULEE
Tài 0.5
75‏%
1.25
100‏%
2.25
Tài 1.5
75‏%
1.25
100‏%
2.25
Tài 2.5
50‏%
1.25
75‏%
2.25
Tài 3.5
50‏%
1.25
50‏%
2.25
Tài 4.5
0‏%
1.25
0‏%
2.25
Tài 5.5
0‏%
1.25
0‏%
2.25
Xỉu 0.5
25‏%
1.25
0‏%
2.25
Xỉu 1.5
25‏%
1.25
0‏%
2.25
Xỉu 2.5
50‏%
1.25
25‏%
2.25
Xỉu 3.5
50‏%
1.25
50‏%
2.25
Xỉu 4.5
100‏%
1.25
100‏%
2.25
Xỉu 5.5
100‏%
1.25
100‏%
2.25

Bàn Thắng theo Hiệp

1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
West Ham
Leeds United
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
West Ham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bowen, Jarrod
20
320010.67
Summerville, Crysencio
7
320100.67
M
Fernandes, Mateus
18
210000.50
H
Disasi, Axel
2
310100.33
Castellanos, Valentin
11
410100.25

Các cầu thủ
-
Leeds United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Tanaka, Ao
22
420000.50
Calvert-Lewin, Dominic
9
210010.50
H
Gudmundsson, Gabriel
3
210000.50
M
Longstaff, Sean
8
310000.33
Nmecha, Lukas
14
410000.25
H
Justin, James Michael
24
410100.25
Trọng tài
-
Anh
Pawson, Craig
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
21.00
Số thẻ được rút ra
10
Số thẻ trên trận
5.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng105.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1110‏%
Hiệp 2880‏%
Lí do khác110‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà550‏%
Đội Khách550‏%