Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- West Ham
Các trận đấu gần nhất- Leeds United
Những trận kế tiếp - Leeds United
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| WHU | LEE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 12.00 | 14.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 4.00 12 / 3 | 4.67 14 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.50 2W | 2.33 3W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| WHU | LEE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 75% 1.25 | 100% 2.25 |
| Tài 1.5 | 75% 1.25 | 100% 2.25 |
| Tài 2.5 | 50% 1.25 | 75% 2.25 |
| Tài 3.5 | 50% 1.25 | 50% 2.25 |
| Tài 4.5 | 0% 1.25 | 0% 2.25 |
| Tài 5.5 | 0% 1.25 | 0% 2.25 |
| Xỉu 0.5 | 25% 1.25 | 0% 2.25 |
| Xỉu 1.5 | 25% 1.25 | 0% 2.25 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1.25 | 25% 2.25 |
| Xỉu 3.5 | 50% 1.25 | 50% 2.25 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1.25 | 100% 2.25 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.25 | 100% 2.25 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
West Ham
Leeds United
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Bowen, Jarrod 20 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Summerville, Crysencio 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.67 |
| M | ![]() Fernandes, Mateus 18 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Disasi, Axel 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Castellanos, Valentin 11 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Tanaka, Ao 22 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Calvert-Lewin, Dominic 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.50 |
| H | ![]() Gudmundsson, Gabriel 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Longstaff, Sean 8 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Nmecha, Lukas 14 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| H | ![]() Justin, James Michael 24 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
Trọng tài
-
Pawson, Craig
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
21.00
Số thẻ được rút ra
10
Số thẻ trên trận
5.00
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 10 | 5.00 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 1 | 0.50 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 1 | 10% |
| Hiệp 2 | 8 | 80% |
| Lí do khác | 1 | 10% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 5 | 50% |
| Đội Khách | 5 | 50% |








