Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
2
25
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|Premijer Liga 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Dubrava Zagreb | 31 | 15 | 16 | 2570-2604 | -34 | 46 | BTTTB |
12 | ![]() ![]() Sibenka | 31 | 7 | 24 | 2366-2691 | -325 | 38 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 23 | từ {năm}
SIBDUB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của23





