Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
3
21
Số lần phạm lỗi
15
Bảng xếp hạng|Premijer Liga 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Cibona Zagreb | 31 | 23 | 8 | 2579-2325 | 254 | 54 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Sibenka | 30 | 7 | 23 | 2295-2567 | -272 | 37 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 37 | từ {năm}
CIBSIB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của37





