Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ quốc tế ABA 2
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Siroki | 8 | 7 | 1 | 759-649 | 110 | 15 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Jahorina Pale | 8 | 5 | 3 | 719-697 | 22 | 13 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
SIRJAH
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





