Ngày thi đấu 21
|
17
Tháng 3,2026
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
3
17
Số lần phạm lỗi
22
93
82
24
30
28
23
23
16
18
13
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

HTA

PAR
84.5Points89.6
32Rebounds37.4
16.8Assists17.3
6.1Steals7.4
2.7Blocks3.1
12Turnovers13.8
60.8Field Goals Attempted69.2
51%Field Goal Percentage45%
24Three Pointers Attempted33.2
37%Three Point Percentage37%
17.3Free Throws Attempted20.7
79%Free Throw Percentage76%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
5
Hapoel Tel Aviv
3320132873-27611121.0410.606
16
Paris Basketball
3413213046-3104-580.9810.382

Sô trận đã đấu - 6 |  từ {năm}

HTA

PAR
Đã thắng
Đã thắng
4(67‏%)
2(33‏%)
Chiến thắng lớn nhất
550
Total Points
553
91,7
Số điểm trung bình
92,2