Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
3
17
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
HTAPAR
HTAPAR
84.5Points89.6
32Rebounds37.4
16.8Assists17.3
6.1Steals7.4
2.7Blocks3.1
12Turnovers13.8
60.8Field Goals Attempted69.2
51%Field Goal Percentage45%
24Three Pointers Attempted33.2
37%Three Point Percentage37%
17.3Free Throws Attempted20.7
79%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 33 | 20 | 13 | 2873-2761 | 112 | 1.041 | 0.606 | TTTBB |
16 | ![]() ![]() Paris Basketball | 34 | 13 | 21 | 3046-3104 | -58 | 0.981 | 0.382 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
HTAPAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





