Trọng tài
|
Tứ kết
|
23
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Istanbul
|
Sức chứa
42590
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
47
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Türkiye Kupasi, bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
440083512
2
Trabzonspor
430113499
3
Alanyaspor
42118447
4
Istanbul Basaksehir FK
42028716
5
Fatih Karagumruk Istanbul
412156-15
6
Boluspor
402216-52
7
İstanbulspor AS
402229-72
8
Fethiye
401317-61
Türkiye Kupasi, bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Samsunspor
4400123912
2
Konyaspor
440091812
3
Genclerbirligi SK
431095410
4
Igdir
41219455
5
Eyupspor
411256-14
6
Bodrum
401337-41
7
Aliaga
4013516-111
8
Antalyaspor
4004010-100
Türkiye Kupasi, bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Besiktas Istanbul
4310103710
2
Fenerbahce Istanbul
43019369
3
Erzurum
42028806
4
Gaziantep FK
4202810-26
5
Kocaelispor
41124404
6
Caykur Rizespor
411279-24
7
Beyoglu
411235-24
8
Ankara Keçiörengücü
4103613-73

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
BESALA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
8.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BESALA
Tài 0.5
100‏%
2.6
100‏%
1.6
Tài 1.5
100‏%
2.6
80‏%
1.6
Tài 2.5
80‏%
2.6
80‏%
1.6
Tài 3.5
20‏%
2.6
40‏%
1.6
Tài 4.5
20‏%
2.6
0‏%
1.6
Tài 5.5
0‏%
2.6
0‏%
1.6
Xỉu 0.5
0‏%
2.6
0‏%
1.6
Xỉu 1.5
0‏%
2.6
20‏%
1.6
Xỉu 2.5
20‏%
2.6
20‏%
1.6
Xỉu 3.5
80‏%
2.6
60‏%
1.6
Xỉu 4.5
80‏%
2.6
100‏%
1.6
Xỉu 5.5
100‏%
2.6
100‏%
1.6

Bàn Thắng theo Hiệp

1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Besiktas Istanbul
Alanyaspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Besiktas Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Toure, El Bilal
19
220001.00
Hyeon-gyu, Oh
9
220001.00
M
Cerny, Vaclav
18
220101.00
M
Yilmaz, Kartal
17
320100.67
M
Kokcu, Orkun
10
520210.40
Abraham, Tammy
9
110001.00

Các cầu thủ
-
Alanyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mounie, Steve
9
230201.50
M
Hagi, Ianis
14
220001.00
H
Hadergjonaj, Florent
94
320110.67
Yalcin, Guven
10
310100.33
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Aydin, Cihan
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
90.00
Số thẻ được rút ra
1
Số thẻ trên trận
1.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng11.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 100‏%
Hiệp 21100‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà00‏%
Đội Khách1100‏%

Sân vận động - Tupras Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
5
45.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
6
54.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ7
Tổng số bàn thắng11
Tổng Phạt Góc29