Trọng tài
|
Tứ kết
|
22
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Istanbul
|
Sức chứa
53978
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Türkiye Kupasi, bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
440083512
2
Trabzonspor
430113499
3
Alanyaspor
42118447
4
Istanbul Basaksehir FK
42028716
5
Fatih Karagumruk Istanbul
412156-15
6
Boluspor
402216-52
7
İstanbulspor AS
402229-72
8
Fethiye
401317-61
Türkiye Kupasi, bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Samsunspor
4400123912
2
Konyaspor
440091812
3
Genclerbirligi SK
431095410
4
Igdir
41219455
5
Eyupspor
411256-14
6
Bodrum
401337-41
7
Aliaga
4013516-111
8
Antalyaspor
4004010-100
Türkiye Kupasi, bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Besiktas Istanbul
4310103710
2
Fenerbahce Istanbul
43019369
3
Erzurum
42028806
4
Gaziantep FK
4202810-26
5
Kocaelispor
41124404
6
Caykur Rizespor
411279-24
7
Beyoglu
411235-24
8
Ankara Keçiörengücü
4103613-73

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
GALGEN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GALGEN
Tài 0.5
100‏%
1.6
100‏%
2.2
Tài 1.5
80‏%
1.6
80‏%
2.2
Tài 2.5
60‏%
1.6
60‏%
2.2
Tài 3.5
20‏%
1.6
60‏%
2.2
Tài 4.5
0‏%
1.6
20‏%
2.2
Tài 5.5
0‏%
1.6
0‏%
2.2
Xỉu 0.5
0‏%
1.6
0‏%
2.2
Xỉu 1.5
20‏%
1.6
20‏%
2.2
Xỉu 2.5
40‏%
1.6
40‏%
2.2
Xỉu 3.5
80‏%
1.6
40‏%
2.2
Xỉu 4.5
100‏%
1.6
80‏%
2.2
Xỉu 5.5
100‏%
1.6
100‏%
2.2

Bàn Thắng theo Hiệp

1.0
0.7
0.4
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Galatasaray
Genclerbirligi SK
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Galatasaray

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kutucu, Ahmed
21
220201.00
Yilmaz, Baris
53
220011.00
M
Torreira, Lucas
34
110001.00
M
Nhaga, Renato
74
110001.00
H
Bardakci, Abdulkerim
42
210000.50
Icardi, Mauro
9
210000.50

Các cầu thủ
-
Genclerbirligi SK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Onur, Samed
8
330011.00
Niang, Mbaye
29
02010-
Traore, Adama
20
110101.00
H
Zuzek, Zan
4
110101.00
M
Kemaloglu, Ensar
61
110011.00
Varesanovic, Dal
8
210000.50
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Aksu, Oguzhan
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
6
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng66.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1350‏%
Hiệp 2233‏%
Lí do khác117‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà467‏%
Đội Khách233‏%

Sân vận động - Rams Park

Bàn Thắng Hiệp Một
5
71.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
2
28.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 2)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ9
Tổng số bàn thắng7
Tổng Phạt Góc34