Trọng tài
|
Tứ kết
|
21
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
42000
Sau hiệp phụ
1
:
0
H20:0
HPh1:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
87
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Türkiye Kupasi, bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
440083512
2
Trabzonspor
430113499
3
Alanyaspor
42118447
4
Istanbul Basaksehir FK
42028716
5
Fatih Karagumruk Istanbul
412156-15
6
Boluspor
402216-52
7
İstanbulspor AS
402229-72
8
Fethiye
401317-61
Türkiye Kupasi, bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Samsunspor
4400123912
2
Konyaspor
440091812
3
Genclerbirligi SK
431095410
4
Igdir
41219455
5
Eyupspor
411256-14
6
Bodrum
401337-41
7
Aliaga
4013516-111
8
Antalyaspor
4004010-100
Türkiye Kupasi, bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Besiktas Istanbul
4310103710
2
Fenerbahce Istanbul
43019369
3
Erzurum
42028806
4
Gaziantep FK
4202810-26
5
Kocaelispor
41124404
6
Caykur Rizespor
411279-24
7
Beyoglu
411235-24
8
Ankara Keçiörengücü
4103613-73

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
KONFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.33
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
33‏%

Tài/Xỉu

KONFEI
Tài 0.5
80‏%
1.8
80‏%
1.8
Tài 1.5
40‏%
1.8
60‏%
1.8
Tài 2.5
40‏%
1.8
60‏%
1.8
Tài 3.5
20‏%
1.8
40‏%
1.8
Tài 4.5
20‏%
1.8
0‏%
1.8
Tài 5.5
0‏%
1.8
0‏%
1.8
Xỉu 0.5
20‏%
1.8
20‏%
1.8
Xỉu 1.5
60‏%
1.8
40‏%
1.8
Xỉu 2.5
60‏%
1.8
40‏%
1.8
Xỉu 3.5
80‏%
1.8
60‏%
1.8
Xỉu 4.5
80‏%
1.8
100‏%
1.8
Xỉu 5.5
100‏%
1.8
100‏%
1.8

Bàn Thắng theo Hiệp

0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Konyaspor
Fenerbahce Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Konyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tasci, Muhammet Tunahan
7
230101.50
Svendsen, Sander
32
210100.50
M
Bjorlo, Morten
42
210000.50
M
Jevtovic, Marko
16
310110.33
M
Bardhi, Enis
10
310000.33
Muleka, Jackson
40
310000.33

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Talisca, Anderson
94
230211.50
Asensio, Marco
21
220011.00
H
Brown, Archie
3
210100.50
Dorgeles, Nene
45
210000.50
Cherif, Sidiki
26
210000.50
Musaba, Anthony
20
310000.33
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Ergun, Ozan
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
20.00
Số thẻ được rút ra
6
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng66.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền11.00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 100‏%
Hiệp 2117‏%
Lí do khác583‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà467‏%
Đội Khách233‏%

Sân vận động - Konya Büyüksehir Belediyesi Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
7
53.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
5
38.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ21
Tổng số bàn thắng13
Tổng Phạt Góc35