Trọng tài
|
Tứ kết
|
23
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
33919
Sau phạt đền
1
:
3
H20:0
HPh0:0
H10:0
SPĐ1:3
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Türkiye Kupasi, bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
440083512
2
Trabzonspor
430113499
3
Alanyaspor
42118447
4
Istanbul Basaksehir FK
42028716
5
Fatih Karagumruk Istanbul
412156-15
6
Boluspor
402216-52
7
İstanbulspor AS
402229-72
8
Fethiye
401317-61
Türkiye Kupasi, bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Samsunspor
4400123912
2
Konyaspor
440091812
3
Genclerbirligi SK
431095410
4
Igdir
41219455
5
Eyupspor
411256-14
6
Bodrum
401337-41
7
Aliaga
4013516-111
8
Antalyaspor
4004010-100
Türkiye Kupasi, bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Besiktas Istanbul
4310103710
2
Fenerbahce Istanbul
43019369
3
Erzurum
42028806
4
Gaziantep FK
4202810-26
5
Kocaelispor
41124404
6
Caykur Rizespor
411279-24
7
Beyoglu
411235-24
8
Ankara Keçiörengücü
4103613-73

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
SAMTRA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
5.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.33
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SAMTRA
Tài 0.5
80‏%
2.4
80‏%
2.6
Tài 1.5
80‏%
2.4
60‏%
2.6
Tài 2.5
40‏%
2.4
60‏%
2.6
Tài 3.5
20‏%
2.4
40‏%
2.6
Tài 4.5
20‏%
2.4
40‏%
2.6
Tài 5.5
20‏%
2.4
40‏%
2.6
Xỉu 0.5
20‏%
2.4
20‏%
2.6
Xỉu 1.5
20‏%
2.4
40‏%
2.6
Xỉu 2.5
60‏%
2.4
40‏%
2.6
Xỉu 3.5
80‏%
2.4
60‏%
2.6
Xỉu 4.5
80‏%
2.4
60‏%
2.6
Xỉu 5.5
80‏%
2.4
60‏%
2.6

Bàn Thắng theo Hiệp

1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Samsunspor
Trabzonspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Samsunspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mouandilmadji, Marius
9
450201.25
M
Kayan, Yalcin
20
320000.67
M
Aydogdu, Soner
8
110001.00
Yaldir, Polat
0
110001.00
M
Yuksel, Celil
5
210000.50
Ndiaye, Cherif
19
210000.50

Các cầu thủ
-
Trabzonspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muci, Ernest
23
130003.00
Onuachu, Paul
30
120002.00
Sikan, Danylo
14
02010-
Nwakaeme, Anthony Nnaduzor
9
110101.00
M
Tufan, Ozan
11
110101.00
M
Eskihellac, Mustafa
19
110001.00
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Karaoglan, Atilla
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
13.33
Số thẻ được rút ra
9
Số thẻ trên trận
9.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng88.00
Thẻ đỏ11.00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1333‏%
Hiệp 2444‏%
Lí do khác222‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà556‏%
Đội Khách444‏%

Sân vận động - Samsun 19 Mayis

Bàn Thắng Hiệp Một
2
22.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
3
33.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ12
Tổng số bàn thắng9
Tổng Phạt Góc25