Trọng tài
|
Ngày thi đấu 26
|
14
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Portsmouth
|
Sức chứa
20899
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H12:0
18
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 24
80
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
442611790444689
2
Ipswich Town F.C.
442214875453080
3
Millwall
4523111162491380
4
Middlesbrough
4522131070452579
5
Southampton FC
4421131077532476
6
Wrexham
441913126660670
7
Hull City
452010156865370
8
Derby County
45209166657969
9
Norwich
45198186254865
10
Birmingham City
451712165655163
11
Swansea City
451710185458-461
12
Preston North End
451515155459-560
13
Bristol City
451611185759-259
14
Queens Park Rangers
451610196170-958
15
Sheffield
45176226465-157
16
Watford
451415165361-857
17
Stoke City
451510205154-355
18
Portsmouth
451412194863-1554
19
Charlton Athletic
451314184355-1253
20
Blackburn Rovers
451313194255-1352
21
West Bromwich Albion
451314184756-951
22
Oxford United
451114204557-1247
23
Leicester City
451116185768-1143
24
Sheffield Wednesday
45112322788-61-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Portsmouth
Ipswich Town F.C.
Các trận đấu gần nhất
PORIPS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PORIPS
Tài 0.5
96‏%
1.07
93‏%
1.7
Tài 1.5
67‏%
1.07
84‏%
1.7
Tài 2.5
44‏%
1.07
50‏%
1.7
Tài 3.5
24‏%
1.07
25‏%
1.7
Tài 4.5
9‏%
1.07
11‏%
1.7
Tài 5.5
4‏%
1.07
5‏%
1.7
Xỉu 0.5
4‏%
1.07
7‏%
1.7
Xỉu 1.5
33‏%
1.07
16‏%
1.7
Xỉu 2.5
56‏%
1.07
50‏%
1.7
Xỉu 3.5
76‏%
1.07
75‏%
1.7
Xỉu 4.5
91‏%
1.07
89‏%
1.7
Xỉu 5.5
96‏%
1.07
95‏%
1.7

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Portsmouth
Ipswich Town F.C.
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Portsmouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Segecic, Adrian
10
3790500.24
M
Devlin, Terry
24
3950000.13
M
Min-hyeok, Yang
47
1630200.19
M
Swift, John
8
2930100.10
Bishop, Colby
9
4230210.07
Lang, Callum
10
920000.22

Các cầu thủ
-
Ipswich Town F.C.

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Clarke, Jack
47
451501060.33
Philogene-Bidace, Jaden
11
34110320.32
Hirst, George
9
41100410.24
Azon Monzon, Ivan
31
3750100.14
Egeli, Sindre Walle
8
2840200.14
H
Kipre, Cedric
4
3330000.09
Trọng tài
-
Anh
Hallam, Farai
Số trận cầm còi
21
Phút trung bình trên thẻ
23.33
Số thẻ được rút ra
81
Số thẻ trên trận
3.86
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng813.86
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.05
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12328‏%
Hiệp 25872‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2936‏%
Đội Khách5264‏%

Sân vận động - Fratton Park

Bàn Thắng Hiệp Một
19
41.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
58.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận1.716
Tổng Số Thẻ96
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc232