Tổng Quan Trận Đấu
Bảng xếp hạng|2. Liga
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() HC Bobri Valasske Mezirici | 39 | 22 | 17 | 1 | 1 | 2 | 6 | 114-114 | 0 | 70 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() DRACI PARS ŠUMPERK | 39 | 22 | 17 | 2 | 1 | 1 | 2 | 141-108 | 33 | 66 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
DPSBOB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8
- 202618 thg 3, 20262. Liga Playoffs 1/8

HC Bobri Valasske MeziriciHPh43DRACI PARS ŠUMPERK
16 thg 3, 20262. Liga Playoffs 1/8
DRACI PARS ŠUMPERKHPh43HC Bobri Valasske Mezirici
14 thg 3, 20262. Liga Playoffs 1/8
HC Bobri Valasske MeziriciH254DRACI PARS ŠUMPERK
12 thg 3, 20262. Liga Playoffs 1/8
DRACI PARS ŠUMPERKHPh34HC Bobri Valasske Mezirici
10 thg 3, 20262. Liga Playoffs 1/8
HC Bobri Valasske MeziriciHPh23DRACI PARS ŠUMPERK




