Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
3
22
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
TOWGLA
TOWGLA
82Points87.1
35.2Rebounds35.9
15Assists18.4
6.3Steals7.5
1.4Blocks2.3
14.7Turnovers16.2
60.8Field Goals Attempted63
46%Field Goal Percentage48%
25.2Three Pointers Attempted27.4
33%Three Point Percentage36%
24.5Free Throws Attempted21.7
73%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Trier | 27 | 15 | 12 | 2453-2488 | -35 | 0.986 | 0.556 | 30 | TTBBT |
13 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 26 | 11 | 15 | 2229-2293 | -64 | 0.972 | 0.423 | 22 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
TOWGLA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





