Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Group Table
European North Basketball League 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Iraklis 2022 | 8 | 7 | 0 | 1 | 728-598 | 130 | 15 | TBTTT |
7 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 8 | 5 | 0 | 3 | 716-622 | 94 | 13 | TTBTB |
European North Basketball League 25/26, Group C
# | Đội | Số trận | T | H | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Iraklis 2022 | 8 | 7 | 0 | 1 | 728-598 | 130 | 15 | TBTTT |
3 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 8 | 5 | 0 | 3 | 716-622 | 94 | 13 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
IRADZW
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
- 2026





