Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() HC Dukla Jihlava | 52 | 32 | 20 | 4 | 4 | 2 | 2 | 158-112 | 46 | 96 | BBTTB |
5 | ![]() ![]() HC Stadion Litoměřice | 52 | 27 | 25 | 3 | 2 | 2 | 1 | 155-158 | -3 | 79 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 71 | từ {năm}
DUKLIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của71
- 202628 thg 3, 2026Giải Vô Địch Quốc Gia, Vòng Playoff Bán kết

HC Stadion LitoměřiceH225HC Dukla Jihlava
26 thg 3, 2026Giải Vô Địch Quốc Gia, Vòng Playoff Bán kết
HC Dukla JihlavaH242HC Stadion Litoměřice
23 thg 3, 2026Giải Vô Địch Quốc Gia, Vòng Playoff Bán kết
HC Stadion LitoměřiceH240HC Dukla Jihlava
22 thg 3, 2026Giải Vô Địch Quốc Gia, Vòng Playoff Bán kết
HC Stadion LitoměřiceH224HC Dukla Jihlava
19 thg 3, 2026Giải Vô Địch Quốc Gia, Vòng Playoff Bán kết
HC Dukla JihlavaH215HC Stadion Litoměřice




