Bảng xếp hạng
U20 Extraliga Junioru 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Mountfield HK | 30 | 12 | 18 | 2 | 1 | 4 | 2 | 85-115 | -30 | 33 | TTTTB |
16 | ![]() ![]() Berani Zlin | 30 | 7 | 23 | 2 | 3 | 1 | 0 | 75-123 | -48 | 21 | BBBBB |
U20 Extraliga Junioru 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Mountfield HK | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26-15 | 11 | 15 | TTTTB |
4 | ![]() ![]() Berani Zlin | 6 | 0 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13-33 | -20 | 1 | BBBBB |
U20 Extraliga Junioru 25/26, Qualification Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Mountfield HK | 50 | 22 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 154-192 | -38 | 64 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() Berani Zlin | 51 | 12 | 39 | 1 | 2 | 0 | 0 | 137-213 | -76 | 37 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
MOUBER
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7
- 202624 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Relegation Round

Mountfield HKH231Berani Zlin
20 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Relegation Round
Berani ZlinH236Mountfield HK
17 thg 2, 2026U20 Extraliga Junioru, Qualification Round
Mountfield HKH232Berani Zlin
26 thg 1, 2026U20 Extraliga Junioru, Qualification Round
Berani ZlinH258Mountfield HK
03 thg 1, 2026U20 Extraliga Junioru, Qualification Round
Mountfield HKH241Berani Zlin




