Trọng tài
|
Ngày thi đấu 41
|
22
Tháng 4,2026
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
2
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
22
/ 24
87
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
4530105874146100
2
Cardiff City
452710886454191
3
Bolton Wanderers
451918868491975
4
Stockport County FC
4521111368571174
5
Bradford City
452111135650674
6
Stevenage FC
452012134846272
7
Luton
4520111465541171
8
Plymouth Argyle
452171772611170
9
Huddersfield Town
451713157064664
10
Reading
451615146459563
11
Mansfield Town
4515171357461162
12
Wycombe Wanderers
4516121766561060
13
Barnsley
451514166770-359
14
Blackpool
45169205365-1257
15
Doncaster Rovers
45169204768-2157
16
Wigan
451414174957-856
17
Peterborough United
45158226365-253
18
Burton Albion
451314184858-1053
19
Wimbledon
45158225168-1753
20
Leyton Orient London
45149225769-1251
21
Exeter City
451213205159-849
22
Port Vale
451012233659-2342
23
Rotherham United
451011243968-2941
24
Northampton Town
4598283771-3435

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cardiff City
Port Vale
Các trận đấu gần nhất
CARPVA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
9.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.33
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CARPVA
Tài 0.5
96‏%
1.91
84‏%
0.77
Tài 1.5
78‏%
1.91
52‏%
0.77
Tài 2.5
53‏%
1.91
39‏%
0.77
Tài 3.5
36‏%
1.91
23‏%
0.77
Tài 4.5
13‏%
1.91
9‏%
0.77
Tài 5.5
9‏%
1.91
2‏%
0.77
Xỉu 0.5
4‏%
1.91
16‏%
0.77
Xỉu 1.5
22‏%
1.91
48‏%
0.77
Xỉu 2.5
47‏%
1.91
61‏%
0.77
Xỉu 3.5
64‏%
1.91
77‏%
0.77
Xỉu 4.5
87‏%
1.91
91‏%
0.77
Xỉu 5.5
91‏%
1.91
98‏%
0.77

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cardiff City
Port Vale
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cardiff City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Salech, Yousef
22
33140810.42
M
Colwill, Rubin
10
30100200.33
Kellyman, Omari
8
3590100.26
Robinson, Callum
47
4080500.20
M
Willock, Chris
16
4180400.20
M
Robertson, Alex
18
3360100.18

Các cầu thủ
-
Port Vale

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cole, Devante
22
1960200.32
M
Croasdale, Ryan
18
2940200.14
M
Archer, Ethon
11
1830100.17
Stockley, Jayden
9
2230100.14
Waine, Ben
19
2730100.11
M
Curtis, Ronan
28
1920210.11
Trọng tài
-
Anh
Rock, David
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
21.89
Số thẻ được rút ra
74
Số thẻ trên trận
4.11
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng744.11
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền30.17
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12432‏%
Hiệp 25068‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3953‏%
Đội Khách3547‏%