Thống Kê Mùa Giải
BADAEK
BADAEK
74Points67.7
33Rebounds28.4
18.1Assists16.5
5.6Steals6.7
2.8Blocks2.2
9.8Turnovers9
55.3Field Goals Attempted48.6
48%Field Goal Percentage48%
23.5Three Pointers Attempted19.4
37%Three Point Percentage37%
14.8Free Throws Attempted17.6
80%Free Throw Percentage79%
Group Table
Champions League 25/26, Group C
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Badalona | 6 | 6 | 0 | 531-455 | 76 | 1.167 | 1 | 12 | TTBTB |
Champions League 25/26, Group F
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AEK Athens | 6 | 5 | 1 | 494-431 | 63 | 1.146 | 0.833 | 11 | TTTTT |
Champions League 25/26, Group J
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AEK Athens | 6 | 6 | 0 | 548-481 | 67 | 1.139 | 1 | 12 | TTTTT |
Champions League 25/26, Group K
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Badalona | 6 | 4 | 2 | 505-479 | 26 | 1.054 | 0.667 | 10 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
BADAEK
Đã thắng
Đã thắng





