Thống Kê Mùa Giải
ALBAMAL
ALBAMAL
78.5Points73.1
35.1Rebounds31.8
20.3Assists17.3
8.6Steals7.4
3.3Blocks2.6
14.8Turnovers10.6
59.2Field Goals Attempted53.5
47%Field Goal Percentage47%
26.2Three Pointers Attempted24.8
34%Three Point Percentage34%
19.7Free Throws Attempted19.4
73%Free Throw Percentage76%
Group Table
Champions League 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Alba Berlin | 6 | 5 | 1 | 549-483 | 66 | 1.137 | 0.833 | 11 | BTTTB |
Champions League 25/26, Group G
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Malaga | 6 | 6 | 0 | 575-435 | 140 | 1.322 | 1 | 12 | BTBTT |
Champions League 25/26, Group J
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Alba Berlin | 6 | 4 | 2 | 491-482 | 9 | 1.019 | 0.667 | 10 | BTTTB |
Champions League 25/26, Group K
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Malaga | 6 | 4 | 2 | 504-462 | 42 | 1.091 | 0.667 | 10 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
ALBAMAL
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của13





