Tổng Quan Trận Đấu
Bảng Xếp Hạng
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() U20 MHC Dinamo Saint Petersburg | 60 | 35 | 25 | 0 | 4 | 3 | 1 | 198-165 | 33 | 75 | BTTTT |
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() U20 HC Taifun | 62 | 31 | 31 | 1 | 4 | 5 | 4 | 160-159 | 1 | 70 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 34 | từ {năm}
TAIDIN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của34





