Tổng Quan Trận Đấu
Bảng Xếp Hạng
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Dinamo Shinnik Bobruysk | 60 | 34 | 26 | 6 | 4 | 3 | 5 | 174-138 | 36 | 77 | BTTTB |
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() U20 Krylya Sovetov | 62 | 29 | 33 | 4 | 2 | 1 | 10 | 169-178 | -9 | 70 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
MHKDIN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





