Group Table
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() U20 Mamonty Yugry | 58 | 33 | 25 | 4 | 6 | 4 | 2 | 164-137 | 27 | 74 | BBBTT |
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() U20 Sibirskie Snaipery | 58 | 35 | 23 | 3 | 4 | 1 | 1 | 189-133 | 56 | 75 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 55 | từ {năm}
MYKSNA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của55
- 202629 thg 3, 2026MHL, Vòng Playoff Playoff Round

U20 Mamonty YugryH212U20 Sibirskie Snaipery
26 thg 3, 2026MHL, Vòng Playoff Playoff Round
U20 Sibirskie SnaiperySPĐ32U20 Mamonty Yugry
24 thg 2, 2026Giải MHL
U20 Sibirskie SnaiperyHPh43U20 Mamonty Yugry
23 thg 1, 2026Giải MHL
U20 Mamonty YugryHPh45U20 Sibirskie Snaipery




