Tổng Quan Trận Đấu
Group Table
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() U20 Chaika Nizhny Novgorod | 58 | 34 | 24 | 3 | 3 | 3 | 3 | 170-152 | 18 | 74 | TTTBB |
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() U20 Ladja Togliatti | 58 | 37 | 21 | 4 | 1 | 5 | 0 | 164-127 | 37 | 75 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 34 | từ {năm}
CHATOG
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của34





