Group Table
WHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Penticton | 68 | 44 | 24 | 2 | 6 | 3 | 4 | 268-188 | 80 | 98 | BBTTT |
13 | ![]() ![]() Seattle Thunderbirds | 68 | 31 | 37 | 4 | 6 | 2 | 4 | 223-241 | -18 | 72 | TBTTT |
WHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Penticton | 68 | 44 | 24 | 2 | 6 | 3 | 4 | 268-188 | 80 | 98 | BBTTT |
7 | ![]() ![]() Seattle Thunderbirds | 68 | 31 | 37 | 4 | 6 | 2 | 4 | 223-241 | -18 | 72 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
SETPEN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9
- 202603 thg 4, 2026WHL, Playoffs Western Conference Quarterfinals

PentictonH263Seattle Thunderbirds
01 thg 4, 2026WHL, Playoffs Western Conference Quarterfinals
Seattle ThunderbirdsH243Penticton
31 thg 3, 2026WHL, Playoffs Western Conference Quarterfinals
Seattle ThunderbirdsH234Penticton
28 thg 3, 2026WHL, Playoffs Western Conference Quarterfinals
PentictonH241Seattle Thunderbirds
27 thg 3, 2026WHL, Playoffs Western Conference Quarterfinals
PentictonHPh32Seattle Thunderbirds




