Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 68 | 40 | 28 | 8 | 1 | 2 | 3 | 236-231 | 5 | 84 | BTTTT |
10 | ![]() ![]() North Bay Battalion | 68 | 38 | 30 | 5 | 3 | 5 | 1 | 237-215 | 22 | 80 | TBTBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() North Bay Battalion | 68 | 38 | 30 | 5 | 3 | 5 | 1 | 237-215 | 22 | 80 | TBTBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 68 | 40 | 28 | 8 | 1 | 2 | 3 | 236-231 | 5 | 84 | BTTTT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 69 | 41 | 28 | 8 | 1 | 2 | 3 | 240-234 | 6 | 86 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() North Bay Battalion | 68 | 38 | 30 | 5 | 3 | 5 | 1 | 237-215 | 22 | 80 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 68 | từ {năm}
NBBPPE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của68
- 202604 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals

North Bay BattalionHPh54Peterborough Petes
02 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals
Peterborough PetesH213North Bay Battalion
31 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals
North Bay BattalionH240Peterborough Petes
29 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals
North Bay BattalionHPh12Peterborough Petes
27 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals
Peterborough PetesHPh43North Bay Battalion




