Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() London Knights | 68 | 40 | 28 | 8 | 4 | 4 | 1 | 242-207 | 35 | 85 | TBTTB |
8 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 39 | 29 | 5 | 1 | 4 | 5 | 251-204 | 47 | 84 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() London Knights | 68 | 40 | 28 | 8 | 4 | 4 | 1 | 242-207 | 35 | 85 | TBTTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 39 | 29 | 5 | 1 | 4 | 5 | 251-204 | 47 | 84 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() London Knights | 68 | 40 | 28 | 8 | 4 | 4 | 1 | 242-207 | 35 | 85 | TBTTB |
5 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 39 | 29 | 5 | 1 | 4 | 5 | 251-204 | 47 | 84 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
SMGLKN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của52
- 202603 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals

London KnightsH204Sault Ste. Marie Greyhounds
01 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
Sault Ste. Marie GreyhoundsH214London Knights
31 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
Sault Ste. Marie GreyhoundsHPh32London Knights
29 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
London KnightsHPh23Sault Ste. Marie Greyhounds
27 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
London KnightsH214Sault Ste. Marie Greyhounds




