Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 44 | 24 | 3 | 6 | 3 | 3 | 264-173 | 91 | 97 | TTTBT |
14 | ![]() ![]() Guelph Storm | 68 | 28 | 40 | 3 | 2 | 1 | 3 | 225-263 | -38 | 61 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Guelph Storm | 68 | 28 | 40 | 3 | 2 | 1 | 3 | 225-263 | -38 | 61 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 44 | 24 | 3 | 6 | 3 | 3 | 264-173 | 91 | 97 | TTTBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 44 | 24 | 3 | 6 | 3 | 3 | 264-173 | 91 | 97 | TTTBT |
7 | ![]() ![]() Guelph Storm | 68 | 28 | 40 | 3 | 2 | 1 | 3 | 225-263 | -38 | 61 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
GSTWSP
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của52
- 202631 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals

Guelph StormH212Windsor Spitfires
28 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
Windsor SpitfiresH241Guelph Storm
26 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Western Conference Quarterfinals
Windsor SpitfiresH240Guelph Storm




