Group Table
Giải Alps Hockey League
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Zeller Eisbaren | 36 | 24 | 12 | 1 | 0 | 3 | 2 | 120-95 | 25 | 70 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() HC Gherdëina | 36 | 14 | 22 | 1 | 4 | 2 | 1 | 102-135 | -33 | 44 | TTTTB |
Alps Hockey League, Vòng Master
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Zeller Eisbaren | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39-13 | 26 | 27 | TTTTT |
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() HC Gherdëina | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20-8 | 12 | 16 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
GHEEKZ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31
- 202631 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Bán kết

Zeller EisbarenH221HC Gherdëina
28 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Bán kết
HC GherdëinaH250Zeller Eisbaren
26 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Bán kết
Zeller EisbarenHPh21HC Gherdëina
02 thg 1, 2026Giải Alps Hockey League Ngày thi đấu 31
HC GherdëinaH230Zeller Eisbaren




