Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
3
19
Số lần phạm lỗi
22
Bảng xếp hạng|United League, Vòng Đấu Chính
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() BC Lokomotiv Kuban | 40 | 27 | 13 | 3445-3209 | 236 | 1.074 | 0.675 | 67 | TBTTT |
9 | ![]() ![]() BC Nizhny Novgorod | 40 | 12 | 28 | 3045-3517 | -472 | 0.866 | 0.3 | 52 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 42 | từ {năm}
LOKNOV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của42





