Group Table
U20 Extraliga Junioru 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() HC Ocelari Trinec | 30 | 17 | 13 | 0 | 1 | 2 | 2 | 105-76 | 29 | 52 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() BK Mlada Boleslav | 30 | 17 | 13 | 3 | 0 | 1 | 3 | 96-84 | 12 | 50 | BTBBT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() HC Ocelari Trinec | 51 | 33 | 18 | 0 | 2 | 1 | 0 | 189-113 | 76 | 101 | TTTBT |
3 | ![]() ![]() BK Mlada Boleslav | 51 | 30 | 21 | 2 | 1 | 1 | 1 | 192-157 | 35 | 88 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
MLAOCE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7
- 202630 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Bán kết

HC Ocelari TrinecH240BK Mlada Boleslav
29 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Bán kết
HC Ocelari TrinecH251BK Mlada Boleslav
21 thg 2, 2026U20 Extraliga Junioru, Championship Round
BK Mlada BoleslavH214HC Ocelari Trinec
10 thg 1, 2026U20 Extraliga Junioru, Championship Round
HC Ocelari TrinecH263BK Mlada Boleslav
09 thg 1, 2026U20 Extraliga Junioru, Championship Round
HC Ocelari TrinecH242BK Mlada Boleslav




