Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
4
16
Số lần phạm lỗi
16
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Vojvodina | 30 | 18 | 12 | 2488-2458 | 30 | 48 | TBTBB |
7 | ![]() ![]() Borac Zemun | 30 | 14 | 16 | 2599-2696 | -97 | 44 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
VOJZEM
Đã thắng
Đã thắng





