Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
25
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Kk Hercegovac | 30 | 21 | 9 | 2695-2516 | 179 | 51 | BTTTB |
11 | ![]() ![]() Kk Tamis | 30 | 12 | 18 | 2484-2546 | -62 | 42 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
TAMHER
Đã thắng
Đã thắng





