Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
3
28
Số lần phạm lỗi
22
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Bkk Radnicki Belgrade | 30 | 16 | 14 | 2570-2546 | 24 | 46 | TBTTT |
12 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 12 | 18 | 2701-2847 | -146 | 42 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
BKKDYN
Đã thắng
Đã thắng





