Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
18
Số lần phạm lỗi
15
Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Bkk Radnicki Belgrade | 30 | 16 | 14 | 2570-2546 | 24 | 46 | TBTTT |
10 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 13 | 17 | 2615-2672 | -57 | 43 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
BKKMET
Đã thắng
Đã thắng





