Thống Kê Mùa Giải
SCDINT
SCDINT
2Số lần thắng3
11Bàn thắng8
13Số bàn thắng12
4Cả hai đội ghi bàn5
3Không ghi bàn3
2Số Trận Giữ Sạch Lưới2
Bảng xếp hạng|Super League Ấn Độ
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Inter Kashi FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 12 | -4 | 11 | BBTTB |
10 | ![]() ![]() Hyderabad FC | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | HTTBH |



