21
Tháng 4,2026
Kết thúc
87
:
79
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
4
18
Số lần phạm lỗi
16
87
79
23
14
26
20
17
23
21
22
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

PAN

MON
82.5Points85.3
31.9Rebounds32.6
17.6Assists19.8
5.9Steals6.4
1.9Blocks2.7
10.4Turnovers10.2
61.3Field Goals Attempted61.7
49%Field Goal Percentage48%
22.7Three Pointers Attempted23.3
35%Three Point Percentage35%
18.6Free Throws Attempted21.8
80%Free Throw Percentage80%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
7
Panathinaikos B.C.
3822163314-3228861.0270.579
8
AS Monaco
3822163417-32821351.0410.579

Sô trận đã đấu - 11 |  từ {năm}

PAN

MON
Đã thắng
Đã thắng
5(45‏%)
6(55‏%)
Chiến thắng lớn nhất
929
Total Points
921
84,5
Số điểm trung bình
83,7