24
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Fontvieille
|
Sức chứa
3700
Kết thúc
79
:
70
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
3
17
Số lần phạm lỗi
17
79
70
26
14
23
21
9
18
21
17
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

MON

FCB
85.3Points80.2
32.6Rebounds31.5
19.8Assists17.1
6.4Steals6.8
2.7Blocks1.6
10.2Turnovers11.4
61.7Field Goals Attempted61.1
48%Field Goal Percentage48%
23.3Three Pointers Attempted24.4
35%Three Point Percentage38%
21.8Free Throws Attempted16.3
80%Free Throw Percentage78%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
8
AS Monaco
3822163417-32821351.0410.579
9
Barcelona
3821173167-3147201.0060.553

Sô trận đã đấu - 17 |  từ {năm}

MON

FCB
Đã thắng
Đã thắng
9(53‏%)
8(47‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1395
Total Points
1362
82,1
Số điểm trung bình
80,1