Thống Kê Mùa Giải
MONOPI
MONOPI
85.3Points87.9
32.6Rebounds35.9
19.8Assists21
6.4Steals6.2
2.7Blocks2.3
10.2Turnovers12.1
61.7Field Goals Attempted61.6
48%Field Goal Percentage49%
23.3Three Pointers Attempted26.9
35%Three Point Percentage35%
21.8Free Throws Attempted23.3
80%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Olympiacos Piraeus | 38 | 26 | 12 | 3406-3144 | 262 | 1.083 | 0.684 | BTTTT |
8 | ![]() ![]() AS Monaco | 38 | 22 | 16 | 3417-3282 | 135 | 1.041 | 0.579 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
MONOPI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18
- 202529 thg 10, 2025Giải Euroleague Ngày thi đấu 7

Olympiacos PiraeusH28792AS Monaco
13 thg 9, 2025Giao hữu Bóng rổ cấp Câu Lạc Bộ
Olympiacos PiraeusHPh8083AS Monaco
23 thg 5, 2025Play-off Giải vô địch Bóng rổ Nam Châu Âu Bán kết
Olympiacos PiraeusH26878AS Monaco
27 thg 3, 2025Giải Euroleague Ngày thi đấu 32
Olympiacos PiraeusH27780AS Monaco




