Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Olympiacos Piraeus | 38 | 26 | 12 | 3406-3144 | 262 | 1.083 | 0.684 | BTTTT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Olympiacos Piraeus | 38 | 26 | 12 | 3406-3144 | 262 | 1.083 | 0.684 | BTTTT |