Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
BJKKAR
BJKKAR
83.6Points77.4
36.3Rebounds32.7
20.3Assists17.4
5.4Steals6.2
2.4Blocks1.6
10.7Turnovers12.7
62Field Goals Attempted58.5
47%Field Goal Percentage46%
28.1Three Pointers Attempted22.5
39%Three Point Percentage35%
18.3Free Throws Attempted19.7
79%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Besiktas JK | 27 | 23 | 4 | 2354-2074 | 280 | 50 | TTTTT |
15 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 27 | 7 | 20 | 2178-2391 | -213 | 34 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 39 | từ {năm}
BJKKAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của39





