Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Colorado | 82 | 55 | 16 | 11 | 121 | 51 | 302-203 | 4-6 | 7-2-1 | 3 | TBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Colorado | 82 | 55 | 16 | 11 | 121 | 51 | 302-203 | 4-6 | 7-2-1 | 3 | TBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Colorado | 82 | 55 | 16 | 11 | 121 | 51 | 302-203 | 4-6 | 7-2-1 | 3 | TBTTT |



