Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 41 | 25 | 16 | 98 | 38 | 293-268 | 3-10 | 5-5-0 | -3 | TTBBB |
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 41 | 25 | 16 | 98 | 38 | 293-268 | 3-10 | 5-5-0 | -3 | TTBBB |
8 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 41 | 25 | 16 | 98 | 38 | 293-268 | 3-10 | 5-5-0 | -3 | TTBBB |
3 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 365 | từ {năm}
PHIPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202627 thg 4, 2026NHL, Playoffs Vòng 1

PittsburghH232Philadelphia
25 thg 4, 2026NHL, Playoffs Vòng 1
PhiladelphiaH224Pittsburgh
22 thg 4, 2026NHL, Playoffs Vòng 1
PhiladelphiaH252Pittsburgh
20 thg 4, 2026NHL, Playoffs Vòng 1
PittsburghH203Philadelphia
18 thg 4, 2026NHL, Playoffs Vòng 1
PittsburghH223Philadelphia




