Trọng tài
|
Bán kết
|
25
Tháng 4,2026
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:0
100
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
MCTSOU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
9.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.33
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MCTSOU
Tài 0.5
100‏%
4.2
100‏%
1.6
Tài 1.5
100‏%
4.2
80‏%
1.6
Tài 2.5
80‏%
4.2
60‏%
1.6
Tài 3.5
60‏%
4.2
20‏%
1.6
Tài 4.5
20‏%
4.2
20‏%
1.6
Tài 5.5
20‏%
4.2
0‏%
1.6
Xỉu 0.5
0‏%
4.2
0‏%
1.6
Xỉu 1.5
0‏%
4.2
20‏%
1.6
Xỉu 2.5
20‏%
4.2
40‏%
1.6
Xỉu 3.5
40‏%
4.2
80‏%
1.6
Xỉu 4.5
80‏%
4.2
80‏%
1.6
Xỉu 5.5
80‏%
4.2
100‏%
1.6

Bàn Thắng theo Hiệp

1.2
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Man City
Southampton FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Man City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haaland, Erling
9
330111.00
H
Lewis, Rico
82
220101.00
Marmoush, Omar
7
420100.50
Semenyo, Antoine
42
420000.50
H
Guehi, Marc
15
210100.50
H
Alleyne, Max
68
210000.50

Các cầu thủ
-
Southampton FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Stewart, Ross
11
420110.50
M
Charles, Shea
24
210100.50
Archer, Cameron
19
310000.33
H
Bree, James
14
410100.25
Larin, Cyle
9
410010.25
M
Azaz, Finn
10
410000.25
Trọng tài
-
Anh
Pawson, Craig
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
27.27
Số thẻ được rút ra
11
Số thẻ trên trận
3.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng113.67
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 119‏%
Hiệp 2982‏%
Lí do khác19‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà545‏%
Đội Khách655‏%