Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Man City
Các trận đấu gần nhất- Southampton FC
Các trận đấu gần nhất
| MCT | SOU | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 9.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.00 9 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.33 3W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| MCT | SOU | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 4.2 | 100% 1.6 |
| Tài 1.5 | 100% 4.2 | 80% 1.6 |
| Tài 2.5 | 80% 4.2 | 60% 1.6 |
| Tài 3.5 | 60% 4.2 | 20% 1.6 |
| Tài 4.5 | 20% 4.2 | 20% 1.6 |
| Tài 5.5 | 20% 4.2 | 0% 1.6 |
| Xỉu 0.5 | 0% 4.2 | 0% 1.6 |
| Xỉu 1.5 | 0% 4.2 | 20% 1.6 |
| Xỉu 2.5 | 20% 4.2 | 40% 1.6 |
| Xỉu 3.5 | 40% 4.2 | 80% 1.6 |
| Xỉu 4.5 | 80% 4.2 | 80% 1.6 |
| Xỉu 5.5 | 80% 4.2 | 100% 1.6 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.2
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Man City
Southampton FC
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Haaland, Erling 9 | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1.00 |
| H | ![]() Lewis, Rico 82 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Marmoush, Omar 7 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Semenyo, Antoine 42 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Guehi, Marc 15 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Alleyne, Max 68 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Stewart, Ross 11 | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0.50 |
| M | ![]() Charles, Shea 24 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Archer, Cameron 19 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| H | ![]() Bree, James 14 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Larin, Cyle 9 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.25 |
| M | ![]() Azaz, Finn 10 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
Trọng tài
-
Pawson, Craig
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
27.27
Số thẻ được rút ra
11
Số thẻ trên trận
3.67
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 11 | 3.67 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 1 | 0.33 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 1 | 9% |
| Hiệp 2 | 9 | 82% |
| Lí do khác | 1 | 9% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 5 | 45% |
| Đội Khách | 6 | 55% |








