Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
3
19
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
AEKBAD
AEKBAD
73.7Points80.1
32Rebounds35.7
16.9Assists19.5
6.7Steals6.1
2.3Blocks2.9
9.8Turnovers10.1
53.7Field Goals Attempted61.2
47%Field Goal Percentage47%
21.2Three Pointers Attempted25.9
36%Three Point Percentage35%
20.1Free Throws Attempted16.6
77%Free Throw Percentage79%
Bảng Xếp Hạng
Champions League 25/26, Group C
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Badalona | 6 | 6 | 0 | 531-455 | 76 | 1.167 | 1 | 12 | TTBTB |
Champions League 25/26, Group F
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AEK Athens | 6 | 5 | 1 | 494-431 | 63 | 1.146 | 0.833 | 11 | TTTTT |
Champions League 25/26, Group J
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AEK Athens | 6 | 6 | 0 | 548-481 | 67 | 1.139 | 1 | 12 | TTTTT |
Champions League 25/26, Group K
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Badalona | 6 | 4 | 2 | 505-479 | 26 | 1.054 | 0.667 | 10 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
AEKBAD
Đã thắng
Đã thắng





