Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
16
Số lần phạm lỗi
12
Bảng xếp hạng|I A MCKL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kk Primorje Hn 1945 | 26 | 19 | 7 | 2381-2177 | 204 | 45 | BBTTB |
3 | ![]() ![]() KK Mornar Bar | 26 | 18 | 8 | 2266-2171 | 95 | 44 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
MORPRI
Đã thắng
Đã thắng





