Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
19
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 26 | 18 | 8 | 2136-1848 | 288 | 44 | BTBTB |
4 | ![]() ![]() Kozuv | 26 | 14 | 12 | 2156-2120 | 36 | 40 | TBBBT |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 22 | 19 | 3 | 1735-1534 | 201 | 40 | BTBTB |
5 | ![]() ![]() Kozuv | 22 | 12 | 10 | 1834-1817 | 17 | 34 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
MZTKOZ
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





