18
Tháng 4,2026
Kết thúc
97
:
100
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Mkk Kumanovo
261882112-194316944
2
Rabotnicki Skopje
261792169-202714243
3
Kk Cair 2030
2713142276-2269740
4
Feniks 2010
2612142072-2144-7238
5
KK Gostivar 2015
2710172092-20781437
6
Kk Angeli
413311-365-545
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
MZT Skopje Aerodrom
261882136-184828844
2
KK TFT
261882027-19824544
3
Pelister Bitola
261792191-204015143
4
Kozuv
2614122156-21203640
5
Tikvesh
2610162131-2205-7436
6
Madzari
422368-355136
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK TFT
221931891-167321841
2
MZT Skopje Aerodrom
221931735-153420140
3
Pelister Bitola
221482002-180719536
4
Madzari
2212101858-18124634
5
Kozuv
2212101834-18171734
6
Tikvesh
2211111837-18023533
7
Kk Cair 2030
2211111779-1858-7933
8
Mkk Kumanovo
2210121788-17553332
9
Rabotnicki Skopje
229131829-17923731
10
Feniks 2010
228141722-1778-5630
11
KK Gostivar 2015
226161634-1761-12728
12
Kk Angeli
221211517-2037-52023

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Tikvesh
Madzari

Tài/Xỉu

KKTMAD
Tài 125.5
100‏%
83.04
100‏%
84.96
Tài 145.5
96‏%
83.04
96‏%
84.96
Tài 165.5
54‏%
83.04
46‏%
84.96
Tài 185.5
15‏%
83.04
19‏%
84.96
Tài 200.5
4‏%
83.04
8‏%
84.96
Tài 225.5
0‏%
83.04
0‏%
84.96
Xỉu 125.5
0‏%
83.04
0‏%
84.96
Xỉu 145.5
4‏%
83.04
4‏%
84.96
Xỉu 165.5
46‏%
83.04
54‏%
84.96
Xỉu 185.5
85‏%
83.04
81‏%
84.96
Xỉu 200.5
96‏%
83.04
92‏%
84.96
Xỉu 225.5
100‏%
83.04
100‏%
84.96