Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK TFT | 24 | 17 | 7 | 1873-1795 | 78 | 41 | TTBTT |
3 | ![]() ![]() Pelister Bitola | 24 | 15 | 9 | 2001-1897 | 104 | 39 | BBBTT |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK TFT | 22 | 19 | 3 | 1891-1673 | 218 | 41 | TTBTT |
3 | ![]() ![]() Pelister Bitola | 22 | 14 | 8 | 2002-1807 | 195 | 36 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
PELTFT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





